agueusie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự mất vị giác: "agueusie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng mất hoàn toàn khả năng cảm nhận vị giác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agueusie est un symptôme qui peut être lié à une infection comme le Covid-19. (Sự mất vị giácmột triệu chứng có thể liên quan đến một bệnh nhiễm trùng như Covid-19.)
    • Le patient se plaint d'une agueusie totale depuis une semaine. (Bệnh nhân than phiền về chứng mất vị giác hoàn toàn đã được một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, "agueusie" thường được mô tả cùng với "anosmie" (chứng mất khứu giác).
    • L'agueusie et l'anosmie sont souvent associées. (Chứng mất vị giác mất khứu giác thường đi đôi với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypogueusie (danh từ giống cái): Sự giảm vị giác (khả năng cảm nhận vị giác bị suy giảm nhưng không mất hoàn toàn).
    • Contrairement à l'agueusie, l'hypogueusie n'est qu'une diminution de la perception du goût. (Khác với chứng mất vị giác, chứng giảm vị giác chỉsự suy giảm khả năng cảm nhận mùi vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Perte du goût: Sự mất vị giác (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
  • Absence de gustation: Sự không cảm giác vị giác.
Từ trái nghĩa
  • Gustation normale: Vị giác bình thường.
  • Hypergueusie: Chứng tăng vị giác (cảm nhận vị giác quá mức).
danh từ giống cái
  1. (y học) sự mất vị giác