aguichant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lẳng lơ, khêu gợi: Mô tả một cái gì đó (thường là vẻ ngoài, cử chỉ, lời nói hoặc phong cách) có tính chất quyến rũ, hấp dẫn một cách táo bạo và gợi cảm, thường với ý định thu hút sự chú ý về mặt tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a un sourire aguichant. (Cô ấy có một nụ cười khêu gợi.)
- Il lui a lancé un regard aguichant. (Anh ta ném cho cô một cái nhìn lẳng lơ.)
- Cette robe a un décolleté aguichant. (Chiếc váy này có phần cổ áo khoét sâu rất khêu gợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un air aguichant": một vẻ khêu gợi.
- Elle prend un air aguichant pour l'attirer. (Cô ấy làm ra vẻ khêu gợi để thu hút anh ta.)
"Une proposition aguichante": một lời đề nghị hấp dẫn (theo nghĩa bóng, gợi ý về điều gì đó thú vị hoặc có lợi).
- Le poste qu'on lui propose est aguichant. (Vị trí mà người ta đề nghị với anh ta thật hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Aguicher (động từ): quyến rũ, khêu gợi, ve vãn.
- Il essaie de l'aguicher. (Anh ta cố gắng ve vãn cô ấy.)
Aguiche (danh từ): sự quyến rũ, sự ve vãn.
- C'est de l'aguiche pure et simple. (Đó chỉ là sự ve vãn đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
- Provocant: khiêu khích, gợi cảm.
- Séduisant: quyến rũ, hấp dẫn.
- Alléchant: hấp dẫn, kích thích (có thể dùng cho đồ ăn hoặc lời đề nghị).
Từ trái nghĩa
- Dégoûtant: kinh tởm.
- Repoussant: đẩy lùi, làm chán ghét.
- Sévère: nghiêm khắc, nghiêm trang.