ahab

ahab

Ahab ruled as king of Israel in the ancient city of Samaria.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - A-háp: Theo Cựu Ước, A-háp một vị vua ngoại giáo của Israel chồng của hoàng hậu Giê-sa-bên (thế kỷ thứ 9 trước Công nguyên). Ông nổi tiếng sự thờ phượng thần Ba-anh sự đối đầu với tiên tri Ê-li.

dụ sử dụng
  • (Vua A-háp một nhà cai trị đã dẫn dắt Israel vào sự thờ hình tượng.)
  • (Câu chuyện về A-háp Giê-sa-bên một bài học cảnh tỉnh về sự đồi bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ahab" trong văn học: Tên "Ahab" còn được dùng làm biểu tượng cho sự kiêu ngạo, cố chấp chống lại ý muốn của Chúa, đặc biệt trong tác phẩm của Herman Melville, nơi thuyền trưởng Ahab mang tính cách tương tự.
    • Captain Ahab in Moby-Dick is a fictional character inspired by the biblical king. (Thuyền trưởng A-háp trong Moby-Dick một nhân vật hư cấu lấy cảm hứng từ vị vua trong Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ahab (danh từ chung, hiếm): Đôi khi được dùng để chỉ một người tính cách độc tài, ngoan cố hoặc tham vọng mù quáng.
    • He acted like a modern-day Ahab, refusing to listen to advice. (Anh ta hành động như một A-háp thời hiện đại, từ chối lắng nghe lời khuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua ngoại đạo: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "kẻ thờ thần tượng" (idolater) để chỉ tính cách.
  • Kẻ cố chấp: stubborn ruler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ahab".
Thành ngữ liên quan
  • "Ahab's curse": Lời nguyền của A-háp, chỉ sự báo ứng hoặc hậu quả tất yếu của hành vi xấu xa.
    • His greed brought upon him an Ahab's curse. (Lòng tham của hắn đã mang đến cho hắn lời nguyền của A-háp.)