aheap

/ə'hi:p/
Học thuật
Thân thiện
aheap

The books were piled aheap on the library table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thành đống, thành từng đống: "aheap" mô tả trạng thái hoặc cách thức các vật được xếp chồng lên nhau hoặc tập hợp lại thành một đống.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The fallen leaves lay aheap in the corner of the yard. (Những chiếc rụng nằm thành đốnggóc sân.)
    • After the harvest, the rice straw was piled aheap. (Sau vụ thu hoạch, rơm rạ được chất thành từng đống.)
Lưu ý sử dụng
  • "Aheap" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "in a heap" hoặc "into heaps" thay thế.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc các văn bản tính chất trang trọng, cổ điển để mô tả.
Biến thể từ liên quan
  • Heap (danh từ): đống.
    • a heap of stones (một đống đá)
  • Heap (động từ): chất đống, đổ thành đống.
    • to heap sand (đổ cát thành đống)
  • In a heap: thành một đống, trong tình trạng hỗn độn.
    • The books fell in a heap on the floor. (Những cuốn sách đổ thành một đống trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • In piles: thành từng đống.
  • Stacked up: được xếp chồng lên.
aheap

The books were piled aheap on the library table.

phó từ
  1. thành đồng