aheap
/ə'hi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thành đống, thành từng đống: "aheap" mô tả trạng thái hoặc cách thức mà các vật được xếp chồng lên nhau hoặc tập hợp lại thành một đống.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The fallen leaves lay aheap in the corner of the yard. (Những chiếc lá rụng nằm thành đống ở góc sân.)
- After the harvest, the rice straw was piled aheap. (Sau vụ thu hoạch, rơm rạ được chất thành từng đống.)
Lưu ý sử dụng
- "Aheap" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "in a heap" hoặc "into heaps" thay thế.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc các văn bản có tính chất trang trọng, cổ điển để mô tả.
Biến thể và từ liên quan
- Heap (danh từ): đống.
- a heap of stones (một đống đá)
- Heap (động từ): chất đống, đổ thành đống.
- to heap sand (đổ cát thành đống)
- In a heap: thành một đống, trong tình trạng hỗn độn.
- The books fell in a heap on the floor. (Những cuốn sách đổ thành một đống trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
- In piles: thành từng đống.
- Stacked up: được xếp chồng lên.