ahaner

Học thuật
Thân thiện
ahaner

Un homme ahaner en poussant une lourde brouette.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ , nghĩa ):
    • Làm việc cực nhọc, hì hà hì hục: Chỉ hành động làm việc một cách vất vả, cần cù, thường với sự tập trung cao độ có thể kèm theo những động tác hoặc âm thanh thể hiện sự nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ahanait toute la journée dans les champs. (Ông ấy hì hà hì hục làm việc cả ngày trên cánh đồng.)
    • Les ouvriers ahanent sous le soleil. (Những người thợ làm việc cực nhọc dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ahaner sur un travail": Vật lộn, cố gắng rất nhiều với một công việc.
    • Il ahanait sur sa dissertation depuis des heures. (Anh ấy đã vật lộn với bài luận văn của mình suốt nhiều giờ liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ahanement (danh từ, ): Sự làm việc cực nhọc, sự hì hục.
    • L'ahanement des paysans était visible. (Sự vất vả hì hục của những người nông dân thật rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peiner: Làm việc vất vả, khó nhọc.
  • Suer sang et eau: (Thành ngữ) Đổ mồ hôi sôi nước mắt, làm việc cực kỳ vất vả.
  • Trimer: (Thông tục) Làm việc cật lực, đầu tắt mặt tối.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Ahaner" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc với sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ đồng nghĩa như "peiner" hoặc "trimer" được dùng phổ biến hơn.
ahaner

Un homme ahaner en poussant une lourde brouette.

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm việc cực nhọc, hì hà hì hục

Từ có nhắc đến "ahaner"