aheurter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cố chấp, khăng khăng, ngoan cố: Hành động bám giữ một ý kiến, quan điểm hoặc cách làm một cách cứng nhắc, không chịu thay đổi hoặc lắng nghe ý kiến khác. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il s'est aheurté à son projet malgré nos conseils. (Anh ấy đã khăng khăng với dự án của mình bất chấp những lời khuyên của chúng tôi.)
- S'aheurter à une opinion contraire est souvent inutile. (Việc cố chấp với một ý kiến trái chiều thường là vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'aheurter à": Cấu trúc thông dụng nhất, có nghĩa là khăng khăng giữ lấy, cố chấp vào (một ý kiến, một dự định...).
- Le directeur s'aheurte à sa décision initiale. (Vị giám đốc khăng khăng giữ quyết định ban đầu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Aheurter (verbe transitif direct - từ cũ): Đâm vào, va phải. Nghĩa này rất cổ và hầu như không còn được sử dụng.
- Son cheval aheurté une pierre. (Con ngựa của hắn đâm phải một hòn đá.)
Từ đồng nghĩa
- S'obstiner (dans/à): Cố chấp, ngoan cố.
- Persévérer (dans): Kiên trì (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Tenir à: Khăng khăng, nhất quyết.
Từ trái nghĩa
- Céder: Nhượng bộ.
- Se plier: Chịu tuân theo, chịu uốn mình.
- Composer: Thỏa hiệp.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ: "Aheurter" là một từ có từ lâu đời, mang sắc thái cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như s'obstiner hoặc persister thay thế.
- Thể loại văn bản: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với dụng ý tạo sắc thái trang trọng, cổ xưa.
tự động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) cố chấp
- S'aheurter à une opinionkhăng khăng giữ ý kiến