aheurter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cố chấp, khăng khăng, ngoan cố: Hành động bám giữ một ý kiến, quan điểm hoặc cách làm một cách cứng nhắc, không chịu thay đổi hoặc lắng nghe ý kiến khác. Đâymột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est aheurté à son projet malgré nos conseils. (Anh ấy đã khăng khăng với dự án của mình bất chấp những lời khuyên của chúng tôi.)
    • S'aheurter à une opinion contraire est souvent inutile. (Việc cố chấp với một ý kiến trái chiều thườngvô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'aheurter à": Cấu trúc thông dụng nhất, có nghĩakhăng khăng giữ lấy, cố chấp vào (một ý kiến, một dự định...).
    • Le directeur s'aheurte à sa décision initiale. (Vị giám đốc khăng khăng giữ quyết định ban đầu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aheurter (verbe transitif direct - từ ): Đâm vào, va phải. Nghĩa này rất cổ hầu như không còn được sử dụng.
    • Son cheval aheurté une pierre. (Con ngựa của hắn đâm phải một hòn đá.)
Từ đồng nghĩa
  • S'obstiner (dans/à): Cố chấp, ngoan cố.
  • Persévérer (dans): Kiên trì (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Tenir à: Khăng khăng, nhất quyết.
Từ trái nghĩa
  • Céder: Nhượng bộ.
  • Se plier: Chịu tuân theo, chịu uốn mình.
  • Composer: Thỏa hiệp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Aheurter" là một từ từ lâu đời, mang sắc thái cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như s'obstiner hoặc persister thay thế.
  • Thể loại văn bản: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với dụng ý tạo sắc thái trang trọng, cổ xưa.
tự động từ
  1. (từ , nghĩa ) cố chấp
    • S'aheurter à une opinion
      khăng khăng giữ ý kiến