ahull

/ə'hʌl/
Học thuật
Thân thiện
ahull

The ship lies ahull in the heavy sea.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Hàng hải):
    • Trong tình trạng cuốn hết buồm neo để chống chọi với bão: "ahull" mô tả trạng thái của một con tàu khi đã cuốn hết tất cả các cánh buồm thả neo (hoặc các thiết bị tương tự) để giảm thiểu sức cản của gió sóng, nhằm sống sót qua một cơn bão dữ dội trên biển. Đây một kỹ thuật cổ điển trong hàng hải.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The captain ordered the crew to ride out the storm ahull. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn chống chọi với cơn bão trong tình trạng cuốn hết buồm.)
    • With the mast damaged, their only option was to go ahull and pray. (Với cột buồm bị hư hỏng, lựa chọn duy nhất của họ cuốn buồm hết cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh hàng hải lịch sử hoặc mô tả các tình huống đi biển khắc nghiệt. Trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại, các thuật ngữ kỹ thuật cụ thể hơn có thể được ưa chuộng, nhưng "ahull" vẫn được hiểu .
Biến thể từ gần giống
  • Hove-to (cụm động từ, hàng hải): Một kỹ thuật khác để dừng hoặc làm chậm đà tiến của tàu trong thời tiết xấu, thường liên quan đến việc định vị buồm theo một cách đặc biệt chứ không phải cuốn hết chúng.
  • Lying-to (cụm động từ, hàng hải): Tương tự "hove-to", chỉ trạng thái tàu gần như dừng lại chống chọi với sóng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Riding out the storm (under bare poles): Chống chọi với bão (dưới các cột buồm trơ trụi, không buồm). Đây một cách diễn đạt mô tả gần đúng nhất ý nghĩa của "ahull".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To lay ahull (cụm động từ, hàng hải): Thực hiện hành động đưa con tàu vào trạng thái "ahull".
    • They decided to lay ahull until the hurricane passed. (Họ quyết định cho tàu vào trạng thái cuốn hết buồm cho đến khi cơn bão đi qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ahull". Từ này một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
ahull

The ship lies ahull in the heavy sea.

phó từ
  1. (hàng hải) buồm cuốn hết