ahura

ahura

Ahura Mazda is depicted as a wise and benevolent deity in ancient art.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ahura (trong Hỏa giáo/Zoroastrianism) danh hiệu dành cho các vị thần nhân từ, thiện thần. Đây một thuật ngữ tôn giáo chỉ các đấng tối cao hoặc các thực thể thiêng liêng bản chất tốt lành, đối lập với các thế lực ác.
dụ sử dụng
  • (Trong Hỏa giáo, Ahura Mazda vị Ahura tối cao.)
  • (Thuật ngữ "ahura" chỉ các vị thần nhân từ trong tôn giáo Ba Tư cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ahura Mazda": vị thần tối cao, đấng sáng tạo trong Hỏa giáo, thường được dịch "Chúa tể thông thái".

    • Ahura Mazda is the source of all goodness and light. (Ahura Mazda nguồn gốc của mọi điều tốt lành ánh sáng.)
  • "Ahura" đối lập với "Daeva": Trong Hỏa giáo, "ahura" chỉ thiện thần, trong khi "daeva" chỉ ác thần hoặc ma quỷ.

    • The struggle between Ahuras and Daevas is central to Zoroastrian cosmology. (Cuộc đấu tranh giữa các Ahura Daeva trung tâm của vũ trụ quan Hỏa giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ahuric (tính từ): thuộc về Ahura, liên quan đến các vị thần Ahura.

    • The ahuric qualities include wisdom and justice. (Các phẩm chất thuộc về Ahura bao gồm trí tuệ công lý.)
  • Ahurani (danh từ): nữ thần Ahura, vợ của Ahura Mazda trong một số văn bản cổ.

    • Ahurani is a lesser-known female deity in Zoroastrian texts. (Ahurani một nữ thần ít được biết đến trong các văn bản Hỏa giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Benevolent deity: vị thần nhân từ.
  • Good spirit: linh hồn tốt lành.
  • Divine being: đấng thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "ahura" đây danh từ riêng trong tôn giáo. Tuy nhiên, cụm từ "to worship Ahura" (thờ phụng Ahura) có thể được dùng:
    • The ancient Persians worshiped Ahura Mazda as their supreme god. (Người Ba Tư cổ đại thờ phụng Ahura Mazda như vị thần tối cao của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ahura" đây thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, có thể dùng:
    • "By the grace of Ahura": nhờ ân điển của Ahura (một cách nói trang trọng, cổ xưa).
      • By the grace of Ahura, the kingdom prospered. (Nhờ ân điển của Ahura, vương quốc thịnh vượng.)