ajar

/ə'dʤɑ:/
Học thuật
Thân thiện
ajar

The door to the cozy room was left ajar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mở , khép hờ: Dùng để mô tả một cánh cửa hoặc nắp đậy đangtrạng thái không đóng hoàn toàn chỉ mở một khe nhỏ.
    • Không hoàn toàn đóng kín: Trạng thái một vật bản lề (như cửa sổ, nắp hộp) chỉ đóng một phần, để lại một khoảng hở nhỏ.
  2. Trạng từ:

    • trạng thái mở : Miêu tả cách thức một cánh cửa được đặt hoặc để lạivị trí không đóng kín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The door was left ajar. (Cánh cửa đã bị để mở .)
    • I noticed the window was ajar and closed it. (Tôi nhận thấy cửa sổ đang khép hờ đã đóng lại.)
  • Trạng từ:

    • She left the door ajar so the cat could come in. ( ấy để cửa mở hờ để con mèo có thể vào.)
    • He pushed the gate ajar and peeked inside. (Anh ấy đẩy cánh cổng mở nhìn lén vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand ajar": Đứng/ở trạng thái mở .

    • The old wooden door stood ajar, creaking in the wind. (Cánh cửa gỗ kỹ đứng mở , kẽo kẹt trong gió.)
  • "To leave something ajar": Để cái đó mở hờ.

    • For ventilation, leave the window slightly ajar. (Để thông gió, hãy để cửa sổ mở một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Agape (adj): Há hốc, mở toang ra (thường dùng cho miệng hoặc mắt ngạc nhiên, sợ hãi). Khác với "ajar" thường chỉ dùng cho vật bản lề.
    • His mouth was agape in astonishment. (Miệng anh ta há hốc kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Partly open: Mở một phần.
  • Half-closed: Đóng một nửa, khép hờ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ajar" gần như luôn được dùng làm vị ngữ sau động từ "to be" (is/was/are/were ajar) hoặc sau các động từ như "leave", "push", "set". hiếm khi đứng trước danh từ ( dụ: không nói "an ajar door" nói "the door is ajar").
  • "Ajar" chủ yếu dùng cho các vật bản lề như cửa, cửa sổ, nắp.
ajar

The door to the cozy room was left ajar.

phó từ
  1. mở , đóng hờ, khép hờ (cửa)
    • to set the door ajar
      mở cửa
phó từ
  1. bất hoà, xích mích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự