ajar
/ə'dʤɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mở hé, khép hờ: Dùng để mô tả một cánh cửa hoặc nắp đậy đang ở trạng thái không đóng hoàn toàn mà chỉ mở một khe nhỏ.
- Không hoàn toàn đóng kín: Trạng thái một vật có bản lề (như cửa sổ, nắp hộp) chỉ đóng một phần, để lại một khoảng hở nhỏ.
Trạng từ:
- Ở trạng thái mở hé: Miêu tả cách thức một cánh cửa được đặt hoặc để lại ở vị trí không đóng kín.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The door was left ajar. (Cánh cửa đã bị để mở hé.)
- I noticed the window was ajar and closed it. (Tôi nhận thấy cửa sổ đang khép hờ và đã đóng nó lại.)
Trạng từ:
- She left the door ajar so the cat could come in. (Cô ấy để cửa mở hờ để con mèo có thể vào.)
- He pushed the gate ajar and peeked inside. (Anh ấy đẩy cánh cổng mở hé và nhìn lén vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To stand ajar": Đứng/ở trạng thái mở hé.
- The old wooden door stood ajar, creaking in the wind. (Cánh cửa gỗ cũ kỹ đứng mở hé, kẽo kẹt trong gió.)
"To leave something ajar": Để cái gì đó mở hờ.
- For ventilation, leave the window slightly ajar. (Để thông gió, hãy để cửa sổ mở hé một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Agape (adj): Há hốc, mở toang ra (thường dùng cho miệng hoặc mắt vì ngạc nhiên, sợ hãi). Khác với "ajar" thường chỉ dùng cho vật có bản lề.
- His mouth was agape in astonishment. (Miệng anh ta há hốc vì kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Partly open: Mở một phần.
- Half-closed: Đóng một nửa, khép hờ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ajar" gần như luôn được dùng làm vị ngữ sau động từ "to be" (is/was/are/were ajar) hoặc sau các động từ như "leave", "push", "set". Nó hiếm khi đứng trước danh từ (ví dụ: không nói "an ajar door" mà nói "the door is ajar").
- "Ajar" chủ yếu dùng cho các vật có bản lề như cửa, cửa sổ, nắp.
phó từ
- mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa)
- to set the door ajarmở hé cửa
phó từ
- bất hoà, xích mích