ahurissement

Học thuật
Thân thiện
ahurissement

Il regarde la scène avec un ahurissement total.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngơ ngác, sự sửng sốt: Trạng thái tinh thần bị choáng váng, bối rối đến mức không thể suy nghĩ hay phản ứng một cách bình thường, thường do một sự kiện bất ngờ hoặc khó hiểu gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son annonce a provoqué un ahurissement général dans la salle. (Thông báo của anh ấy đã gây ra sự ngơ ngác chung trong cả phòng.)
    • Je suis resté dans un ahurissement complet après avoir entendu cette nouvelle. (Tôi đãtrong tình trạng hoàn toàn ngơ ngác sau khi nghe tin này.)
    • L'ahurissement se lisait sur son visage. (Sự sửng sốt hiện trên khuôn mặt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'ahurissement": rơi vào trạng thái ngơ ngác.

    • Devant une telle complexité, il tomba dans l'ahurissement. (Trước một sự phức tạp như vậy, anh ta rơi vào trạng thái ngơ ngác.)
  • "regarder avec ahurissement": nhìn với vẻ ngơ ngác, sửng sốt.

    • Il regardait le résultat avec ahurissement. (Anh ta nhìn kết quả với vẻ sửng sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ahuri, ahurie (tính từ): ngơ ngác, sửng sốt.

    • Un air ahuri. (Một vẻ mặt ngơ ngác.)
  • Ahurir (động từ): làm cho ngơ ngác, làm cho sửng sốt.

    • Cette nouvelle m'a ahuri. (Tin này làm tôi sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfaction: sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
  • Hébétude: trạng thái đờ đẫn, ngơ ngác.
  • Béatitude étonnée: sự ngây ngất đầy ngạc nhiên (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Sang-froid: sự bình tĩnh.
  • Lucidité: sự sáng suốt, minh mẫn.
  • Compréhension immédiate: sự hiểu ngay lập tức.
ahurissement

Il regarde la scène avec un ahurissement total.

danh từ giống đực
  1. sự ngơ ngác