aide-comptable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phụ kế toán: Một người làm việc trong lĩnh vực kế toán, hỗ trợ cho kế toán viên chính hoặc bộ phận kế toán bằng cách thực hiện các nhiệm vụ hành chính và nghiệp vụ cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle travaille comme aide-comptable dans une petite entreprise. (Cô ấy làm việc với tư cách là phụ kế toán trong một doanh nghiệp nhỏ.)
- L'aide-comptable est chargé de la saisie des factures. (Phụ kế toán phụ trách việc nhập liệu các hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poste d'aide-comptable": Vị trí phụ kế toán.
- L'entreprise propose un poste d'aide-comptable. (Công ty đang tuyển dụng cho vị trí phụ kế toán.)
"Assistant(e) aide-comptable": Trợ lý phụ kế toán (thường dùng trong mô tả công việc hoặc cấp bậc).
- Il occupe le poste d'assistant aide-comptable. (Anh ấy đảm nhiệm vị trí trợ lý phụ kế toán.)
Biến thể và từ gần giống
Comptable (danh từ): Kế toán viên.
- Le comptable prépare le bilan annuel. (Kế toán viên chuẩn bị bảng cân đối kế toán hàng năm.)
Assistant(e) comptable (danh từ): Trợ lý kế toán (có thể là từ đồng nghĩa hoặc chỉ vị trí tương đương với "aide-comptable").
- L'assistante comptable gère les comptes clients. (Trợ lý kế toán quản lý các tài khoản khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Assistant(e) de comptabilité: Trợ lý phòng kế toán.
- Auxiliaire comptable: Nhân viên phụ trách kế toán (cách gọi khác).
Các cụm từ liên quan
Travailler en tant qu'aide-comptable: Làm việc với tư cách là phụ kế toán.
- Il souhaite travailler en tant qu'aide-comptable pour acquérir de l'expérience. (Anh ấy muốn làm việc với tư cách là phụ kế toán để tích lũy kinh nghiệm.)
Les tâches d'un aide-comptable: Các nhiệm vụ của một phụ kế toán.
- Les tâches d'un aide-comptable incluent la tenue des livres auxiliaires. (Các nhiệm vụ của một phụ kế toán bao gồm việc ghi sổ phụ.)