aigre-doux

tính từ
  1. nhôn nhốt
    • Fruit aigre-doux
      quả nhôn nhốt
    • Porc à la sauce aigre-douce
      heo nấu xốt chua ngọt
  2. mát; nhẹ nhàng chua chát
    • Paroles aigres-douces
      lời nói mát