aigrefin

Học thuật
Thân thiện
aigrefin

Un aigrefin vend de fausses montres dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ xảo trá, quân xỏ lá: Một người đàn ông lừa đảo, không trung thực, thường dùng mưu mẹo để lừa gạt người khác nhằm kiếm lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Méfie-toi de lui, c'est un véritable aigrefin. (Hãy coi chừng hắn, hắnmột tên xảo trá chính hiệu.)
    • Cet aigrefin a escroqué de nombreuses personnes âgées. (Tên xỏ lá đó đã lừa đảo nhiều người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, báo chí hoặc lời nói mang tính chỉ trích mạnh mẽ, để mô tả một kẻ lừa đảo tinh vi đáng khinh.
    • Le roman dépeint un aigrefin sans scrupule. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một kẻ xảo trá liêm sỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Escroc (n.m): kẻ lừa đảo (từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái văn chương như "aigrefin").
  • Arnaqueur (n.m): kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo (từ thông tục).
  • Filou (n.m): kẻ gian xảo, kẻ móc túi (thường chỉ những kẻ lừa đảo nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Canaille (n.f): kẻ vô lại, kẻ đê tiện.
  • Fripouille (n.f): đồ vô lại, đồ đểu giả (từ thông tục).
  • Voleur (n.m): kẻ trộm, kẻ cắp (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
aigrefin

Un aigrefin vend de fausses montres dans la rue.

danh từ giống đực
  1. kẻ xảo trá, quân xỏ lá

Từ có nhắc đến "aigrefin"