aigue-marine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Aquamarin, ngọc biếc: "Aigue-marine" là một loại đá quý thuộc họ berin, có màu xanh lơ nhạt đến xanh lục biển, thường được dùng trong chế tác trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une bague sertie d'une magnifique aigue-marine. (Cô ấy đeo một chiếc nhận được gắn một viên ngọc biếc tuyệt đẹp.)
- L'aigue-marine est la pierre de naissance du mois de mars. (Ngọc biếc là đá sinh nhật của tháng Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc văn chương, màu sắc của "aigue-marine" có thể được dùng để miêu tả màu nước biển trong xanh.
- Ses yeux avaient la couleur profonde de l'aigue-marine. (Đôi mắt cô ấy có màu xanh thẳm của ngọc biếc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aquamarine (danh từ, tiếng Anh): là từ tương đương trực tiếp, cũng chỉ loại đá quý này.
- Béryl (danh từ giống đực): berin, là tên gọi của nhóm khoáng vật mà "aigue-marine" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Pierre précieuse bleu-vert: đá quý màu xanh lục biển.
- Béryl bleu: berin xanh (cách gọi dựa trên thành phần khoáng vật).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "aigue-marine". Tuy nhiên, màu sắc của nó thường xuất hiện trong các hình ảnh văn học để miêu tả vẻ đẹp của biển hoặc bầu trời.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) aquamarin, ngọc biếc