aigue-marine

Học thuật
Thân thiện
aigue-marine

Une bague ornée d'une aigue-marine brille doucement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Aquamarin, ngọc biếc: "Aigue-marine" là một loại đá quý thuộc họ berin, màu xanh lơ nhạt đến xanh lục biển, thường được dùng trong chế tác trang sức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une bague sertie d'une magnifique aigue-marine. ( ấy đeo một chiếc nhận được gắn một viên ngọc biếc tuyệt đẹp.)
    • L'aigue-marine est la pierre de naissance du mois de mars. (Ngọc biếcđá sinh nhật của tháng Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc văn chương, màu sắc của "aigue-marine" có thể được dùng để miêu tả màu nước biển trong xanh.
    • Ses yeux avaient la couleur profonde de l'aigue-marine. (Đôi mắt ấy màu xanh thẳm của ngọc biếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquamarine (danh từ, tiếng Anh): là từ tương đương trực tiếp, cũng chỉ loại đá quý này.
  • Béryl (danh từ giống đực): berin, là tên gọi của nhóm khoáng vật "aigue-marine" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre précieuse bleu-vert: đá quý màu xanh lục biển.
  • Béryl bleu: berin xanh (cách gọi dựa trên thành phần khoáng vật).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "aigue-marine". Tuy nhiên, màu sắc của thường xuất hiện trong các hình ảnh văn học để miêu tả vẻ đẹp của biển hoặc bầu trời.
aigue-marine

Une bague ornée d'une aigue-marine brille doucement.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) aquamarin, ngọc biếc