aiguilleter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Buộc, cột: Hành động buộc chặt một vật, đặc biệt là dây thừng, vào một vật khác trên tàu thuyền.
- (Ngành dệt) Giắt len vào vải nền: Hành động kết hợp, luồn sợi len vào vải nền (thường là vải dạ) trong quá trình dệt để tạo ra hoa văn hoặc tăng độ dày.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent aiguilleter les cordages avant la tempête. (Các thủy thủ phải buộc chặt các dây thừng trước cơn bão.)
- Pour créer ce motif, il faut aiguilleter la laine rouge sur le fond de laine grise. (Để tạo ra hoa văn này, cần phải giắt sợi len đỏ vào nền len xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật (hàng hải và dệt may). Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "attacher" (buộc) hoặc "fixer" (cố định).
Biến thể và từ gần giống
- Aiguilletage (danh từ): Hành động buộc (hàng hải) hoặc giắt len (ngành dệt); kết quả của hành động đó.
- Amarrer (ngoại động từ): Buộc, cột tàu thuyền (từ đồng nghĩa chính trong hàng hải).
Từ đồng nghĩa
- Attacher: Buộc, cột (nghĩa chung).
- Fixer: Cố định, gắn chặt.
- Lier: Trói, buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "aiguilleter" do tính chất chuyên ngành của từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aiguilleter".
ngoại động từ
- (hàng hải) như amarrer
- (ngành dệt) giắt len vào vải nền để dệt (dạ)