aiguillette

/,eigwi'let/
Học thuật
Thân thiện
aiguillette

L'aiguillette de canard est servie avec une sauce à l'orange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây áo: Một sợi dây hoặc dải trang trí, thường được dùng để buộc áo theo kiểu cổ, hoặc là một phần của trang phục quân đội, đặc biệttrên áo của sĩ quan.
    • Lát thịt: Một miếng thịt được thái dọc theo thớ, thường dài mỏng.
    • (Hàng hải) Dây buộc, dây neo: Tương tự như "amarre", dùng để chỉ dây thừng trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "dây áo":

    • L'aiguillette de son uniforme était dorée. (Dây áo trên bộ đồng phục của anh ấy được mạ vàng.)
    • Autrefois, on utilisait une aiguillette pour fermer les vêtements. (Ngày xưa, người ta dùng dây áo để cài quần áo.)
  • Nghĩa "lát thịt":

    • Le chef a préparé une aiguillette de bœuf grillée. (Đầu bếp đã chuẩn bị một lát thịt nướng.)
    • Nous avons commandé des aiguillettes de canard au restaurant. (Chúng tôi đã gọi món lát thịt vịtnhà hàng.)
  • Nghĩa "dây buộc (hàng hải)":

    • Les marins ont vérifié les aiguillettes du navire. (Các thủy thủ đã kiểm tra các dây buộc của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aiguillette de canard": Đâymột cụm từ ẩm thực phổ biến, chỉ phần thịt ức vịt được thái dọc thành những lát dài, mỏng, thường được chế biến trong các món ăn Pháp.
    • L'aiguillette de canard est souvent servie rosée. (Lát thịt vịt thường được phục vụ khi còn hồng bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguille (danh từ giống cái): Cây kim.
  • Aiguillette (trong quân sự): Còn có thể chỉ một phù hiệu dây vàng hoặc bạc đeo trên vai của sĩ quan, biểu thị cấp bậc hoặc chức vụ.
  • Amarre (danh từ giống cái): Dây buộc tàu, dây neo (nghĩa hàng hải chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "dây áo": Lacet (dây buộc), cordon (dải, dây).
  • Nghĩa "lát thịt": Tranche (lát), filet (miếng thịt nạc).
  • Nghĩa "dây buộc (hàng hải)": Câble (cáp), cordage (dây thừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "aiguillette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aiguillette")

aiguillette

L'aiguillette de canard est servie avec une sauce à l'orange.

danh từ giống cái
  1. dây áo (để buộc áo theo lối , hoặcáo võ quan)
  2. lát thịt (thái dọc)
    • Aiguillette de canard
      lát thịt vịt
  3. (hàng hải) như amarre

Từ gần giống