aiguillette

/,eigwi'let/
danh từ giống cái
  1. dây áo (để buộc áo theo lối , hoặcáo võ quan)
  2. lát thịt (thái dọc)
    • Aiguillette de canard
      lát thịt vịt
  3. (hàng hải) như amarre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

aiguillette
L'aiguillette de canard est servie avec une sauce à l'orange.