aiguillonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thúc (bằng que thúc): Hành động dùng một vật nhọn (như cái thúc) để chọc hoặc thúc giục một con vật, thường là để nó di chuyển.
- Sự kích thích, sự khích lệ: Nghĩa bóng, chỉ hành động hoặc yếu tố tác động để thúc đẩy, khuyến khích ai đó hành động hoặc suy nghĩ tích cực hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aiguillonnement du bœuf par le bouvier est nécessaire pour avancer. (Việc người chăn bò thúc con bò bằng que là cần thiết để nó tiến lên.)
- L'aiguillonnement de la curiosité est essentiel pour l'apprentissage. (Việc kích thích sự tò mò là điều cần thiết cho việc học tập.)
- Il a besoin d'un certain aiguillonnement pour se mettre au travail. (Anh ấy cần một sự thúc đẩy nào đó để bắt tay vào công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous l'aiguillonnement de...": Dưới sự thúc đẩy/kích thích của...
- Sous l'aiguillonnement de son mentor, il a finalement publié son livre. (Dưới sự khích lệ của người thầy, cuối cùng anh ấy đã xuất bản cuốn sách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiguillon (danh từ giống đực): Cái thúc (dụng cụ); yếu tố kích thích, động lực.
- L'ambition est son principal aiguillon. (Tham vọng là động lực chính của anh ta.)
- Aiguillonner (động từ): Thúc (bằng que); thúc đẩy, kích thích.
- Il faut l'aiguillonner pour qu'il prenne une décision. (Cần phải thúc đẩy anh ta để anh ta đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulation: sự kích thích.
- Encouragement: sự khuyến khích, cổ vũ.
- Incitation: sự xúi giục, khích lệ (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aiguillonnement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "aiguillonner".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aiguillonnement".)
danh từ
- sự thúc (bằng que thúc)
- sự kích thích, sự khích lệ