ailanthus
/ei'lænθəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lá lĩnh: Một loại cây thân gỗ, thuộc chi Ailanthus, có nguồn gốc từ châu Á, thường rụng lá vào mùa đông. Loài phổ biến nhất là Ailanthus altissima (cây lá lĩnh cao, hay còn gọi là cây thiên thụ, cây hương xuân).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ailanthus is known for its rapid growth and ability to thrive in poor soil. (Cây lá lĩnh được biết đến với tốc độ phát triển nhanh và khả năng sinh trưởng tốt trong đất nghèo dinh dưỡng.)
- An ailanthus tree grew through a crack in the city sidewalk. (Một cây lá lĩnh mọc xuyên qua một vết nứt trên vỉa hè thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ailanthus altissima": Tên khoa học của loài cây lá lĩnh phổ biến nhất, thường được gọi là "tree of heaven" (cây thiên đường) trong tiếng Anh.
- The invasive species Ailanthus altissima can crowd out native plants. (Loài xâm lấn Ailanthus altissima có thể lấn át các loài thực vật bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tree of heaven: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cây .
- Chinese sumac: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
- Cây thiên thụ / Cây hương xuân: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cây .
Từ đồng nghĩa
- Tree of heaven: Cây thiên đường (tên gọi thông thường, chỉ cùng một loài cây cụ thể).
- Chinese sumac: Cây sơn Trung Quốc (tên gọi khác).
Thông tin thêm
- Cây ailanthus thường được coi là một loài xâm lấn ở nhiều nơi bên ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của nó do khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và phát tán hạt giống dễ dàng.
danh từ
- (thực vật học) cây lá lĩnh