ailloli

Học thuật
Thân thiện
ailloli

Le chef prépare un ailloli pour accompagner les légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sốt dầu tỏi: Một loại sốt đặc trưng trong ẩm thực vùng Provence (Pháp), được làm chủ yếu từ tỏi nghiền nhuyễn trộn với dầu ô liu, thường thêm lòng đỏ trứng để tạo độ sánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ailloli accompagne parfaitement les légumes cuits et le poisson. (Sốt ailloli ăn kèm với rau củ luộc rất tuyệt.)
    • La recette traditionnelle de l'ailloli ne contient pas d'œuf. (Công thức truyền thống của sốt ailloli không trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ailloli monstre" hoặc "Grand ailloli": Chỉ một bữa ăn thịnh soạn kiểu Provence, trong đó món sốt aillolitrung tâm, được dùng chung với nhiều loại rau củ luộc, trứng luộc, ốc cá tuyết muối.
    • Pour fêter l'été, nous avons préparé un grand ailloli. (Để mừng mùa hè, chúng tôi đã chuẩn bị một bữa "grand ailloli".)
Biến thể từ gần giống
  • Aïoli (danh từ giống đực): Cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một loại sốt.
  • Sauce à l'ail (cụm danh từ): Sốt tỏi (cách gọi chung, không đặc trưng cho Provence).
Từ đồng nghĩa
  • Sauce provençale à l'ail: Sốt tỏa kiểu Provence (cách mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • "Fort comme un ailloli": Mạnh như sốt ailloli (thành ngữ địa phương, ám chỉ mùi vị rất mạnh của tỏi hoặc tính cách mạnh mẽ).
    • Ce fromage de chèvre est fort comme un ailloli ! (Miếng phô mai này "mạnh" như sốt ailloli vậy!)
ailloli

Le chef prépare un ailloli pour accompagner les légumes.

danh từ giống đực
  1. (ngành bếp) xốt dầu tỏi

Từ gần giống