air bladder

air bladder

A fish uses its air bladder to stay level in the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bong bóng: "air bladder" chỉ một túi chứa đầy không khí nằm gần cột sốngnhiều loài , giúp chúng duy trì độ nổi trong nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air bladder allows the fish to control its depth in the water. (Bong bóngcho phép kiểm soát độ sâu của trong nước.)
    • Many bony fish have an air bladder that helps them stay buoyant. (Nhiều loài xương một bong bónggiúp chúng nổi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inflate the air bladder": bơm căng bong bóng cá.

    • The fish inflates its air bladder to rise to the surface. ( bơm căng bong bóng của để nổi lên mặt nước.)
  • "to deflate the air bladder": xả hơi bong bóng cá.

    • When the fish descends, it deflates its air bladder. (Khi lặn xuống, xả hơi bong bóng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Swim bladder (n): bong bóng bơi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong sinh học).
    • The swim bladder is homologous to the lungs of land vertebrates. (Bong bóng bơi tương đồng với phổi của động vật xương sống trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Swim bladder: bong bóng bơi (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Gas bladder: bong bóng khí (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill with air: làm đầy không khí.

    • The fish fills its air bladder with gas. ( làm đầy bong bóng của bằng khí.)
  • Release air: giải phóng không khí.

    • The fish releases air from its bladder to sink. ( giải phóng không khí từ bong bóng để chìm xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • No relevant idioms: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "air bladder".

Từ gần giống

Từ chứa "air bladder"