air-bladder

/'eə,blædə/
Học thuật
Thân thiện
air-bladder

A fish uses its air-bladder to control its buoyancy in the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Bong bóng hơi: Một cơ quan chứa đầy khí bên trong cơ thể của một số loài các sinh vật dưới nước khác, giúp chúng kiểm soát độ nổi duy trì vị trí trong nước không cần nỗ lực bơi liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fish uses its air-bladder to stay at a constant depth. (Con sử dụng bong bóng hơi của để duy trìmột độ sâu ổn định.)
    • Scientists studied the structure of the air-bladder in different species. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc của bong bóng hơicác loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inflate the air-bladder": làm phồng/bơm căng bong bóng hơi.

    • The fish can inflate its air-bladder to rise in the water column. (Con có thể làm phồng bong bóng hơi của để nổi lên trong cột nước.)
  • "air-bladder function": chức năng của bong bóng hơi.

    • The primary air-bladder function is buoyancy control. (Chức năng chính của bong bóng hơi kiểm soát độ nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Swim bladder: (n) Bong bóng hơi (một tên gọi khác, phổ biến hơn trong sinh vật học).

    • The swim bladder is another term for the air-bladder. (Swim bladder một thuật ngữ khác cho bong bóng hơi.)
  • Gas bladder: (n) Bong bóng khí (một tên gọi khác).

    • Some fish have a gas bladder filled with oxygen. (Một số loài một bong bóng khí chứa đầy oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Buoyancy organ: (n) Cơ quan điều chỉnh độ nổi.
  • Float: (n) Phao (nghĩa chung, không phải thuật ngữ sinh học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "air-bladder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "air-bladder")

air-bladder

A fish uses its air-bladder to control its buoyancy in the water.

danh từ
  1. (sinh vật học) bong bóng hơi