air-bladder
/'eə,blædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Bong bóng hơi: Một cơ quan chứa đầy khí bên trong cơ thể của một số loài cá và các sinh vật dưới nước khác, giúp chúng kiểm soát độ nổi và duy trì vị trí trong nước mà không cần nỗ lực bơi liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fish uses its air-bladder to stay at a constant depth. (Con cá sử dụng bong bóng hơi của nó để duy trì ở một độ sâu ổn định.)
- Scientists studied the structure of the air-bladder in different species. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc của bong bóng hơi ở các loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to inflate the air-bladder": làm phồng/bơm căng bong bóng hơi.
- The fish can inflate its air-bladder to rise in the water column. (Con cá có thể làm phồng bong bóng hơi của nó để nổi lên trong cột nước.)
"air-bladder function": chức năng của bong bóng hơi.
- The primary air-bladder function is buoyancy control. (Chức năng chính của bong bóng hơi là kiểm soát độ nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Swim bladder: (n) Bong bóng hơi (một tên gọi khác, phổ biến hơn trong sinh vật học).
- The swim bladder is another term for the air-bladder. (Swim bladder là một thuật ngữ khác cho bong bóng hơi.)
Gas bladder: (n) Bong bóng khí (một tên gọi khác).
- Some fish have a gas bladder filled with oxygen. (Một số loài cá có một bong bóng khí chứa đầy oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Buoyancy organ: (n) Cơ quan điều chỉnh độ nổi.
- Float: (n) Phao (nghĩa chung, không phải thuật ngữ sinh học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "air-bladder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "air-bladder")
danh từ
- (sinh vật học) bong bóng hơi