air chief-marshal
/'eə'tʃi:f,mɑ:ʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thượng tướng Không quân (Anh): Một cấp bậc sĩ quan cao cấp trong Không quân Hoàng gia Anh (RAF) và một số lực lượng không quân thuộc Khối Thịnh vượng chung. Đây là cấp bậc cao nhất thứ hai trong không quân, chỉ dưới Thống chế Không quân (Marshal of the Royal Air Force).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Air Chief-Marshal Sir Keith Park commanded the No. 11 Group during the Battle of Britain. (Thượng tướng Không quân Ngài Keith Park chỉ huy Nhóm số 11 trong Trận chiến nước Anh.)
- He was promoted to the rank of air chief-marshal after decades of distinguished service. (Ông ấy được thăng lên cấp bậc thượng tướng không quân sau nhiều thập kỷ phục vụ xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ riêng (proper noun) khi đề cập đến một người cụ thể: Thường được viết hoa và đứng trước tên.
- The ceremony was attended by Air Chief-Marshal Smith. (Buổi lễ có sự tham dự của Thượng tướng Không quân Smith.)
Biến thể và từ gần giống
- Air Marshal (n): Trung tướng Không quân (cấp bậc thấp hơn một bậc so với Air Chief-Marshal).
- Air Vice-Marshal (n): Thiếu tướng Không quân (cấp bậc thấp hơn hai bậc so với Air Chief-Marshal).
- Marshal of the Royal Air Force (n): Thống chế Không quân (cấp bậc cao nhất, thường là danh hiệu danh dự).
Từ đồng nghĩa
- Senior air force officer: Sĩ quan cao cấp không quân (cách gọi chung, không chỉ đúng cấp bậc này).
- Four-star air officer: Sĩ quan không quân bốn sao (cách mô tả tương đương trong hệ thống cấp hiệu của một số nước).
Lưu ý
- Chính tả: Có thể được viết với dấu gạch nối ("air chief-marshal") hoặc không ("air chief marshal"). Cách viết có gạch nối thường phổ biến hơn trong văn bản chính thức.
- Phạm vi sử dụng: Thuật ngữ này đặc trưng cho hệ thống cấp bậc của Không quân Hoàng gia Anh và các nước có ảnh hưởng. Các nước khác có thể có hệ thống cấp bậc và tên gọi khác cho cấp bậc tương đương (ví dụ: "General" trong Không quân Hoa Kỳ).
danh từ
- (quân sự) thượng tướng không quân (Anh)