air commodore
/'eə'kɔmədɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếu tướng Không quân (Anh): "air commodore" là một cấp bậc sĩ quan cao cấp trong Không quân Hoàng gia Anh (RAF) và một số lực lượng không quân thuộc Khối Thịnh vượng chung. Cấp bậc này tương đương với Chuẩn tướng trong Lục quân hoặc Chuẩn đô đốc trong Hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Air Commodore Smith will be attending the ceremony. (Thiếu tướng Không quân Smith sẽ tham dự buổi lễ.)
- He was promoted to the rank of air commodore last year. (Ông ấy đã được thăng cấp lên bậc thiếu tướng không quân vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh chính thức: Cấp bậc này thường được sử dụng trong các văn bản quân sự chính thức, thông cáo, hoặc khi xưng hô trang trọng.
- The report was submitted by Air Commodore Jones. (Báo cáo được nộp bởi Thiếu tướng Không quân Jones.)
Biến thể và từ gần giống
- Commodore (n): Chuẩn đô đốc (trong Hải quân); một cấp bậc tương đương trong các lực lượng khác.
- Air Vice-Marshal (n): Trung tướng Không quân (cấp bậc cao hơn "air commodore").
- Group Captain (n): Đại tá Không quân (cấp bậc thấp hơn "air commodore").
Từ đồng nghĩa
- Brigadier (n): Chuẩn tướng (cấp bậc tương đương trong Lục quân Anh).
- Brigadier general (n): Chuẩn tướng (cấp bậc tương đương trong Lục quân một số nước khác, như Mỹ).
danh từ
- (quân sự) thiếu tướng không quân (Anh)