air conditioner

air conditioner

A family turns on the air conditioner on a hot summer day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy điều hòa không khí: "air conditioner" một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để làm mát kiểm soát độ ẩm của không khí trong một không gian kín, như phòng ở, văn phòng hoặc xe hơi.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một máy điều hòa không khí mới cho phòng khách mùa rất nóng.)
  • (Máy điều hòa không khí trong văn phòng của tôi bị hỏng, vậy chúng tôi phải làm việc trong cái nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run the air conditioner": vận hành hoặc bật máy điều hòa không khí.
    • Please run the air conditioner to cool down the room. (Làm ơn hãy bật máy điều hòa không khí để làm mát căn phòng.)
  • "to install an air conditioner": lắp đặt máy điều hòa không khí.
    • They hired a technician to install the air conditioner. (Họ đã thuê một kỹ thuật viên để lắp đặt máy điều hòa không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Air conditioning (danh từ): hệ thống hoặc quá trình điều hòa không khí.
    • The building has central air conditioning. (Tòa nhà hệ thống điều hòa không khí trung tâm.)
  • Air-cooler (danh từ): máy làm mát không khí (thường đơn giản hơn, không chức năng điều chỉnh độ ẩm).
    • An air-cooler is cheaper than an air conditioner. (Máy làm mát không khí rẻ hơn máy điều hòa không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooling system: hệ thống làm mát (thuật ngữ chung hơn).
  • Climate control system: hệ thống kiểm soát khí hậu (bao gồm cả sưởi ấm làm mát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "air conditioner", nhưng có thể dùng với động từ như "turn on/off"):
    • Turn on the air conditioner, please. (Làm ơn bật máy điều hòa không khí lên.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "air conditioner", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh):
    • It's as cool as an air conditioner in here. (Ở đây mát như máy điều hòa không khí vậy.)