air map

/'eəmæp/
Học thuật
Thân thiện
air map

A pilot studies an air map before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản đồ hàng không: Một loại bản đồ chuyên dụng được thiết kế để sử dụng trong ngành hàng không, thể hiện các tuyến đường bay, sân bay, khu vực hạn chế bay, đài kiểm soát không lưu các thông tin hàng không quan trọng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot studied the air map before the transatlantic flight. (Phi công đã nghiên cứu bản đồ hàng không trước chuyến bay xuyên Đại Tây Dương.)
    • Modern cockpits often use digital air maps displayed on screens. (Buồng lái hiện đại thường sử dụng bản đồ hàng không kỹ thuật số hiển thị trên màn hình.)
    • An accurate air map is essential for flight planning and navigation. (Một bản đồ hàng không chính xác yếu tố thiết yếu cho việc lập kế hoạch định vị chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult an air map": tham khảo/tra cứu một bản đồ hàng không.
    • Air traffic controllers frequently consult air maps to monitor flight paths. (Các kiểm soát viên không lưu thường xuyên tham khảo bản đồ hàng không để giám sát các đường bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeronautical chart (n): biểu đồ hàng không (cách gọi chuyên môn khác của "air map").
  • Flight map (n): bản đồ chuyến bay (thường chỉ bản đồ cho một chuyến bay cụ thể).
  • Navigation chart (n): hải đồ/bản đồ dẫn đường (dùng chung cho hàng hải hàng không).
Từ đồng nghĩa
  • Aviation map: bản đồ hàng không.
  • Aeronautical map: bản đồ hàng không (từ chuyên ngành).
Lưu ý
  • "Air map" một danh từ ghép. Không nên nhầm lẫn với việc sử dụng riêng lẻ từ "air" (không khí) "map" (bản đồ) trong ngữ cảnh khác. Từ này luôn được hiểu một khái niệm chuyên ngành trong lĩnh vực hàng không.
air map

A pilot studies an air map before takeoff.

danh từ
  1. bản đồ hàng không