air medal
Định nghĩa
Danh từ: "air medal" là một danh hiệu quân sự của Hoa Kỳ, được trao tặng cho những thành tích xuất sắc trong khi tham gia vào một chuyến bay trên không. Đây là một phần thưởng của Không quân Hoa Kỳ, công nhận sự dũng cảm hoặc thành tựu đặc biệt trong các nhiệm vụ bay.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã được trao tặng huy chương không quân vì những hành động anh hùng của anh ấy trong nhiệm vụ cứu hộ.)
- (Cô ấy đã nhận được một huy chương không quân sau khi hoàn thành 50 nhiệm vụ chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air medal" thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt là khi nói về các phi công hoặc nhân viên bay được công nhận.
- Trong văn bản chính thức, nó có thể được viết hoa là "Air Medal" khi đề cập đến giải thưởng cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Air Force Medal (n): huy chương không quân (giải thưởng tương tự ở các quốc gia khác).
- Medal of Honor (n): huân chương danh dự (một giải thưởng cao hơn, không giống với "air medal").
Từ đồng nghĩa
- Aviation award (n): giải thưởng hàng không.
- Flight decoration (n): huy chương bay.
Thành ngữ liên quan
- Earn one's air medal (cụm từ thông tục): đạt được huy chương không quân, thường dùng để chỉ việc hoàn thành nhiều nhiệm vụ bay.
- He earned his air medal after years of service. (Anh ấy đã đạt được huy chương không quân sau nhiều năm phục vụ.)