armadillo

/,ɑ:mə'dilou/
Học thuật
Thân thiện
armadillo

A curious armadillo sniffs the air near its burrow entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con tatu, con thú mai: Một loài động vật , chủ yếu sống về đêm khả năng đào hang, được biết đến với cơ thể được bao phủ bởi các tấm sừng hoặc vảy cứng tạo thành một lớp vỏ giáp bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The armadillo curled into a ball when it felt threatened. (Con tatu cuộn tròn người lại thành một quả bóng khi cảm thấy bị đe dọa.)
    • We saw an armadillo digging for insects in the forest. (Chúng tôi thấy một con thú mai đang đào bới tìm côn trùng trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like an armadillo": (một cách so sánh) để chỉ một người hoặc vật có vẻ ngoài cứng cáp, được bảo vệ kỹ, hoặc xu hướng thu mình lại.
    • He retreated into himself like an armadillo, refusing to talk to anyone. (Anh ấy thu mình lại như một con tatu, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Armadillo lizard (n): Một loài thằn lằn vảy gai cứng cáp, trông giống như một con tatu thu nhỏ.
  • Glyptodon (n): Một loài động vật cổ đại, tổ tiên khổng lồ của loài tatu ngày nay.
Từ đồng nghĩa
  • Tatu: Tên gọi phổ biến khác cho "armadillo" trong tiếng Việt.
  • Pangolin (Tê tê): Một loài động vật khác cũng vảy cứng bao phủ cơ thể, nhưng thuộc một họ khác hình dáng, tập tính khác biệt.
armadillo

A curious armadillo sniffs the air near its burrow entrance.

danh từ
  1. (động vật học) con tatu