air pocket

air pocket

The plane hit an air pocket and dropped sharply.

Định nghĩa

Danh từ: Lỗ hổng không khí (vùng áp suất thấp cục bộ hoặc luồng không khí giáng xuống khiến máy bay mất độ cao đột ngột).

dụ sử dụng
  • (Máy bay gặp phải một lỗ hổng không khí rơi xuống đột ngột.)
  • (Hành khách hoảng sợ khi máy bay gặp phải một lỗ hổng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit an air pocket": gặp phải lỗ hổng không khí (thường dùng trong bối cảnh bay).
    • The turbulence was caused by hitting an air pocket. (Sự nhiễu loạn do gặp phải lỗ hổng không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Air pocket (n): dạng viết tách rời hoặc ghép, không biến thể chính thức.
  • Air pocket cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự suy giảm đột ngột ( dụ trong kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Vùng áp suất thấp (low-pressure area): vùng không khí áp suất thấp hơn xung quanh.
  • Luồng giáng (downdraft): luồng không khí đi xuống mạnh gây mất độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall into an air pocket: rơi vào lỗ hổng không khí.
    • The small plane fell into an air pocket over the mountains. (Chiếc máy bay nhỏ rơi vào lỗ hổng không khí trên dãy núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit an air pocket (trong ẩn dụ): gặp khó khăn bất ngờ.
    • The company's profits hit an air pocket last quarter. (Lợi nhuận của công ty gặp khó khăn bất ngờ trong quý trước.)

Từ gần giống

Từ chứa "air pocket"