air post

/'eəmeil/ Cách viết khác : (air_post) /'eəpoust/
Học thuật
Thân thiện
air post

A letter travels quickly by air post.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bưu phẩm gửi bằng máy bay, thư gửi bằng máy bay: "air post" chỉ các vật phẩm, thư từ được vận chuyển qua đường hàng không, thay vì đường bộ hoặc đường biển, để đảm bảo tốc độ nhanh hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I sent the documents by air post to ensure they arrive tomorrow. (Tôi đã gửi tài liệu qua bưu phẩm hàng không để đảm bảo chúng đến vào ngày mai.)
    • The air post service is more expensive but much faster. (Dịch vụ thư hàng không đắt hơn nhưng nhanh hơn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send via air post": gửi thông qua đường bưu điện hàng không.
    • For urgent parcels, please send them via air post. (Đối với các bưu kiện khẩn cấp, vui lòng gửi chúng qua đường hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Airmail (n): thư hàng không (cách viết khác đồng nghĩa phổ biến với "air post").
    • This letter needs an airmail stamp. (Bức thư này cần một con tem thư hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Airmail: thư hàng không.
  • Air parcel: bưu kiện hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "air post".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "air post".

air post

A letter travels quickly by air post.

danh từ
  1. bưu phẩm gửi bằng máy bay, thư gửi bằng máy bay