air scout
/'eə,skaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay trinh sát: Một loại máy bay được thiết kế hoặc sử dụng chuyên biệt cho nhiệm vụ quan sát, do thám và thu thập thông tin từ trên không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military deployed an air scout to survey the enemy's position. (Quân đội triển khai một máy bay trinh sát để khảo sát vị trí của đối phương.)
- The air scout provided crucial intelligence before the ground operation. (Máy bay trinh sát đã cung cấp thông tin tình báo quan trọng trước cuộc hành quân mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fly an air scout": điều khiển một máy bay trinh sát.
- Only the most skilled pilots are chosen to fly an air scout. (Chỉ những phi công lành nghề nhất mới được chọn để điều khiển máy bay trinh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Scout plane (n): Máy bay trinh sát (cách gọi khác).
- Reconnaissance aircraft (n): Máy bay trinh sát (thuật ngữ chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Reconnaissance plane: Máy bay trinh sát.
- Spotter plane: Máy bay quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "air scout")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "air scout")
danh từ
- máy bay trinh sát