air umbrella

/'eəʌm,brelə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Lực lượng không quân yểm hộ: Một lực lượng máy bay chiến đấu được triển khai trên không để bảo vệ, che chắn hỗ trợ cho lực lượng mặt đất hoặc một mục tiêu cụ thể trong một trận đánh, ngăn chặn các cuộc tấn công từ không quân đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ground troops advanced under a protective air umbrella. (Bộ binh tiến lên dưới sự yểm hộ của một lực lượng không quân che chắn.)
    • Establishing an effective air umbrella was crucial for the success of the naval operation. (Việc thiết lập một lực lượng không quân yểm hộ hiệu quảrất quan trọng cho thành công của chiến dịch hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự phân tích chiến lược. nhấn mạnh vai trò phòng thủ bảo vệ từ trên không, tương tự như cách một chiếc ô che mưa.
Biến thể từ gần giống
  • Air cover (n): Sự yểm hộ của không quân. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.
  • Air superiority (n): Ưu thế trên không. Chỉ việc kiểm soát không phận, điều kiện tiên quyết để thiết lập một "air umbrella" hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
  • Air cover: sự yểm hộ của không quân.
  • Aerial protection: sự bảo vệ bằng đường không.
Lưu ý
  • "Air umbrella" một danh từ ghép cố định. không phải một loại ô/ thông thường. Không sử dụng cụm từ này để nói về các đồ vật che nắng, mưa.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch thoáng "tấm khiên trên không" hoặc "sự che chở từ trên không" để diễn đạt hình ảnh ẩn dụ.
danh từ
  1. (quân sự) lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)