air-balloon
/'eəbə,lu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí cầu: Một loại phương tiện bay nhẹ hơn không khí, thường có hình cầu hoặc hình quả lê, được nâng lên nhờ một túi chứa đầy khí nóng hoặc khí nhẹ (như heli), và thường có một giỏ treo bên dưới để chở người hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went for a ride in an air-balloon over the countryside. (Chúng tôi đã đi một chuyến trên khí cầu ngang qua vùng nông thôn.)
- The festival featured many colorful air-balloons in the sky. (Lễ hội có nhiều khí cầu đầy màu sắc trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hot-air balloon": khí cầu khí nóng (một loại air-balloon cụ thể sử dụng khí nóng).
- A hot-air balloon is the most common type of air-balloon. (Một khí cầu khí nóng là loại khí cầu phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Balloon (n): bóng bay; khí cầu (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- The balloon floated gently in the breeze. (Khí cầu trôi nhẹ nhàng trong làn gió.)
- Hot-air balloon (n): khí cầu khí nóng.
- Gas balloon (n): khí cầu chứa khí (như heli).
Từ đồng nghĩa
- Aerostat: khí cầu (từ chuyên môn).
- Lighter-than-air craft: phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
Thành ngữ liên quan
- When the balloon goes up: khi rắc rối/sự việc bắt đầu xảy ra (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến việc bay).
- We need to be ready when the balloon goes up. (Chúng ta cần sẵn sàng khi chuyện xảy ra.)
danh từ
- (như)[air bail]
- khí cầu