air-balloon

/'eəbə,lu:n/
Học thuật
Thân thiện
air-balloon

A colorful air-balloon floats gently over a green valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cầu: Một loại phương tiện bay nhẹ hơn không khí, thường hình cầu hoặc hình quả , được nâng lên nhờ một túi chứa đầy khí nóng hoặc khí nhẹ (như heli), thường một giỏ treo bên dưới để chở người hoặc hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went for a ride in an air-balloon over the countryside. (Chúng tôi đã đi một chuyến trên khí cầu ngang qua vùng nông thôn.)
    • The festival featured many colorful air-balloons in the sky. (Lễ hội nhiều khí cầu đầy màu sắc trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hot-air balloon": khí cầu khí nóng (một loại air-balloon cụ thể sử dụng khí nóng).
    • A hot-air balloon is the most common type of air-balloon. (Một khí cầu khí nóng loại khí cầu phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Balloon (n): bóng bay; khí cầu (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • The balloon floated gently in the breeze. (Khí cầu trôi nhẹ nhàng trong làn gió.)
  • Hot-air balloon (n): khí cầu khí nóng.
  • Gas balloon (n): khí cầu chứa khí (như heli).
Từ đồng nghĩa
  • Aerostat: khí cầu (từ chuyên môn).
  • Lighter-than-air craft: phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
Thành ngữ liên quan
  • When the balloon goes up: khi rắc rối/sự việc bắt đầu xảy ra (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến việc bay).
    • We need to be ready when the balloon goes up. (Chúng ta cần sẵn sàng khi chuyện xảy ra.)
air-balloon

A colorful air-balloon floats gently over a green valley.

danh từ
  1. (như)[air bail]
  2. khí cầu