air-barrage
/'eəbærɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Hàng rào khí cầu phòng không: Một hệ thống phòng thủ trên không sử dụng các khí cầu được neo giữ bằng dây cáp, thường có mục đích cản trở máy bay địch bay ở độ cao thấp.
- Lưới lửa phòng không: Một khu vực được bảo vệ dày đặc bởi hỏa lực phòng không từ mặt đất, nhằm tạo ra một "bức tường lửa" ngăn chặn máy bay địch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was protected by a dense air-barrage during the war. (Thành phố được bảo vệ bởi một lưới lửa phòng không dày đặc trong chiến tranh.)
- Installing an effective air-barrage required many balloons and anti-aircraft guns. (Việc triển khai một hàng rào khí cầu phòng không hiệu quả đòi hỏi rất nhiều khí cầu và pháo phòng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "air-barrage" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt liên quan đến Chiến tranh Thế giới thứ Hai, để mô tả các chiến thuật phòng thủ chống lại các cuộc không kích.
- Nó thường mô tả một hệ thống phòng thủ tổng hợp, kết hợp giữa vật cản vật lý (khí cầu, dây cáp) và hỏa lực.
Biến thể và từ gần giống
- Barrage balloon (n): Khí cầu rào chắn (một thành phần của hệ thống ).
- Anti-aircraft barrage (n): Hỏa lực phòng không dày đặc, một phần tạo nên .
- Flak (n, informal): Hỏa lực phòng không; thường dùng để chỉ đạn pháo phòng không nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Anti-aircraft defense: Hệ thống phòng không.
- Aerial barrage: Hàng rào hỏa lực trên không (nhấn mạnh vào yếu tố hỏa lực).
Lưu ý
- "Air-barrage" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong tiếng Việt, cụm "lưới lửa phòng không" thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý này.
- Từ này có thể được viết có dấu gạch nối () hoặc không ().
danh từ, (quân sự)
- hàng rào khí cầu phòng không
- lưới lửa phòng không