air-base

/'eəbeis/
Học thuật
Thân thiện
air-base

An airplane takes off from a large air-base on a clear day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Căn cứ không quân: Một khu vực quân sự cố định, được trang bị các đường băng, nhà chứa máy bay, các cơ sở hậu cần để hỗ trợ hoạt động của máy bay quân sự, đặc biệt máy bay chiến đấu máy bay vận tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fighter jets took off from the air-base at dawn. (Các máy bay tiêm kích cất cánh từ căn cứ không quân vào lúc bình minh.)
    • Security around the air-base has been increased. (An ninh xung quanh căn cứ không quân đã được tăng cường.)
    • They built a new air-base in the remote region. (Họ đã xây dựng một căn cứ không quân mớivùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate from an air-base": hoạt động từ một căn cứ không quân.
    • The reconnaissance squadron operates from a secret air-base. (Phi đội trinh sát hoạt động từ một căn cứ không quân bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Airfield (n): Sân bay, bãi đáp (thường nhỏ hơn có thể dân sự hoặc quân sự).
  • Military airport (n): Sân bay quân sự.
  • Air station (n): Trạm không quân (thường dùng cho hải quân).
Từ đồng nghĩa
  • Air force base: Căn cứ không quân (cách gọi khác, nghĩa tương tự).
  • Military airbase: Căn cứ không quân quân sự.
air-base

An airplane takes off from a large air-base on a clear day.

danh từ
  1. (quân sự) căn cứ không quân