air-bed

/'eəbed/
Học thuật
Thân thiện
air-bed

A family inflates an air-bed for their camping trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nệm hơi: Một loại đệm có thể xẹp xuống, được làm bằng chất liệu không thấm nước có thể bơm phồng bằng không khí, thường dùng để ngủ tạm, cắm trại hoặc bơi lội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We packed an air-bed for our camping trip. (Chúng tôi đã đóng gói một chiếc nệm hơi cho chuyến đi cắm trại.)
    • The guest room doesn't have a bed, but we have an air-bed you can use. (Phòng khách không giường, nhưng chúng tôi một chiếc nệm hơi bạn có thể dùng.)
    • He inflated the air-bed by the pool for the kids to jump on. (Anh ấy bơm phồng chiếc nệm hơi bên bể bơi cho trẻ nhảy lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow up/inflate an air-bed": bơm phồng một chiếc nệm hơi.

    • It took ten minutes to inflate the large air-bed. (Mất mười phút để bơm phồng chiếc nệm hơi lớn.)
  • "to deflate an air-bed": xả hơi, làm xẹp một chiếc nệm hơi.

    • Remember to deflate the air-bed before packing it away. (Nhớ xả hơi nệm trước khi cất gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Air mattress (n): nệm hơi (từ đồng nghĩa, thường dùngBắc Mỹ).
    • An air mattress is convenient for unexpected guests. (Một chiếc nệm hơi rất tiện lợi cho khách đến chơi bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflatable mattress: nệm có thể bơm hơi.
  • Camping bed: giường cắm trại (có thể chỉ loại khung, không nhất thiết nệm hơi).
air-bed

A family inflates an air-bed for their camping trip.

danh từ
  1. nệm hơi