air-blast

/'eəblɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
air-blast

A worker uses an air-blast to clean dust from machinery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng không khí mạnh, luồng khí nén: Chỉ một luồng không khí được tạo ra với áp suất cao tốc độ lớn, thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air-blast from the jet engine was powerful. (Luồng không khí từ động cơ phản lực rất mạnh.)
    • They used an air-blast to clean the machinery. (Họ đã sử dụng một luồng khí nén để làm sạch máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-bast circuit breaker": máy cắt điện dùng khí nén.
    • The substation is equipped with modern air-blast circuit breakers. (Trạm biến áp được trang bị các máy cắt điện dùng khí nén hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Blast (n): luồng gió mạnh, tiếng nổ.
  • Airflow (n): luồng không khí (nói chung, thường không nhấn mạnh áp suất cao).
  • Air jet (n): tia khí, vòi phun khí.
Từ đồng nghĩa
  • Gust of air: cơn gió mạnh, luồng khí.
  • Compressed air blast: luồng khí nén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "air-blast")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "air-blast")

air-blast

A worker uses an air-blast to clean dust from machinery.

danh từ
  1. luồng không khí