air-boat

/'eəbout/
Học thuật
Thân thiện
air-boat

A family rides in an air-boat through the wetlands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền bay, xuồng bay: Một loại thuyền phẳng đáy được đẩy đi bằng một cánh quạt lớn, chạy bằng động cơ máy bay, thường được sử dụng để di chuyển trên vùng nước nông, đầm lầy hoặc cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ranger used an air-boat to patrol the vast wetlands. (Nhân viên kiểm lâm đã sử dụng một chiếc thuyền bay để tuần tra vùng đất ngập nước rộng lớn.)
    • We took an exciting air-boat tour through the Everglades. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan bằng xuồng bay đầy thú vị xuyên qua vùng Everglades.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-boat tour/ride": chuyến tham quan/chuyến đi bằng thuyền bay.

    • The air-boat ride allowed us to see alligators up close. (Chuyến đi bằng xuồng bay cho phép chúng tôi nhìn thấy cá sấucự ly gần.)
  • "air-boat propeller": cánh quạt của thuyền bay.

    • The loud noise comes from the powerful air-boat propeller. (Tiếng ồn lớn phát ra từ cánh quạt mạnh mẽ của chiếc thuyền bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Airboat (n): Cách viết liền phổ biến hơn của "air-boat", cùng nghĩa.
  • Fanboat (n): Tên gọi khác cho cùng một loại phương tiện, nhấn mạnh vào cánh quạt (fan) đẩy.
  • Marsh boat (n): Thuyền đầm lầy, chỉ loại thuyền dùng cho địa hình tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Swamp boat: thuyền đầm lầy.
  • Fan craft: tàu cánh quạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "air-boat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "air-boat")

air-boat

A family rides in an air-boat through the wetlands.

danh từ
  1. thuyền bay, xuồng bay