air-borne
/'eəbɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được vận chuyển bằng đường hàng không: Chỉ người, vật hoặc hàng hóa được mang hoặc chuyên chở bằng máy bay.
- Đã cất cánh, đang bay: Chỉ máy bay hoặc vật thể đã rời khỏi mặt đất và đang ở trên không.
- (Quân sự) Được huấn luyện đặc biệt để tác chiến trên không: Chỉ các đơn vị quân đội (như lính dù, kỵ binh bay) được đào tạo để chiến đấu sau khi được thả từ máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The air-borne troops were ready for the mission. (Lực lượng quân nhảy dù đã sẵn sàng cho nhiệm vụ.)
- The relief supplies are now air-borne and will arrive soon. (Hàng cứu trợ hiện đang được vận chuyển bằng đường hàng không và sẽ sớm tới nơi.)
- Once the plane is air-borne, you can use electronic devices. (Một khi máy bay đã cất cánh, bạn có thể sử dụng các thiết bị điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go air-borne": Cất cánh, bắt đầu bay.
- The helicopter will go air-borne in five minutes. (Máy bay trực thăng sẽ cất cánh trong năm phút nữa.)
- "Air-borne operation": Chiến dịch không vận.
- The success depended on a precise air-borne operation. (Thành công phụ thuộc vào một chiến dịch không vận chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Airborne (cách viết khác): Đây là cách viết phổ biến hơn, gộp thành một từ, với nghĩa hoàn toàn tương tự "air-borne".
- Airborne transmission (n): Sự lây truyền qua đường không khí (thường dùng trong y tế).
- The virus is known for its airborne transmission. (Virus này được biết đến với khả năng lây truyền qua đường không khí.)
Từ đồng nghĩa
- In flight: Đang bay, đang trên chuyến bay.
- Aerial: Thuộc về không trung, trên không (thường dùng như tính từ, ví dụ: - hỗ trợ trên không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "air-borne" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "air-borne".)
tính từ
- được mang ở trên không, được chuyên chở bằng máy bay
- (quân sự) được tập luyện đặc biệt cho việc tác chiến trên không
- air-borne cavalrykỵ binh bay
- ở trên không, đã cất cánh, đã bay lên
- all planes are air-bornetất cả máy bay đều đã cất cánh