air-brake
/'eəbreik/
Học thuậtThân thiện
A train engineer applies the air-brake as the locomotive approaches a station.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phanh hơi, phanh khí nén: Một loại thiết bị phanh sử dụng áp suất không khí để tạo ra lực hãm, thường được sử dụng trên các phương tiện lớn như xe tải, xe buýt và tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The truck's air-brake failed, causing an accident. (Phanh hơi của chiếc xe tải bị hỏng, gây ra một vụ tai nạn.)
- All heavy vehicles must be equipped with a reliable air-brake system. (Tất cả các phương tiện hạng nặng phải được trang bị hệ thống phanh hơi đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply the air-brake": kích hoạt/ấn phanh hơi.
- The driver had to apply the air-brake suddenly to avoid the obstacle. (Tài xế phải đạp phanh hơi đột ngột để tránh chướng ngại vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Air brake system (n): hệ thống phanh hơi.
- Parking brake (n): phanh tay, phanh đỗ xe (một loại phanh cơ khí khác).
Từ đồng nghĩa
- Pneumatic brake: phanh khí nén (cùng chỉ một loại thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
A train engineer applies the air-brake as the locomotive approaches a station.
danh từ
- phanh bơi