air-breathing

Học thuật
Thân thiện
air-breathing

Large air-breathing ichthyosaurs swam near the ocean surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lấy oxy từ không khí: Mô tả sinh vật cơ quan hô hấp (như phổi, da, hoặc một số cơ quan đặc biệt) để hấp thụ oxy trực tiếp từ bầu khí quyển, thay vì từ nước như mang .
    • Hô hấp bằng không khí: Chỉ quá trình hoặc đặc điểm của việc sử dụng không khí để thở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Whales and dolphins are air-breathing mammals, so they must surface regularly. (Cá voi cá heo động vật hô hấp bằng không khí, vậy chúng phải nổi lên mặt nước thường xuyên.)
    • The development of lungs was a key evolutionary step for air-breathing animals. (Sự phát triển của phổi một bước tiến hóa quan trọng đối với động vật lấy oxy từ không khí.)
    • This air-breathing fish can survive out of water for several hours. (Loài hô hấp bằng không khí này có thể sống sót ngoài nước trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-breathing engine": Động cơ hô hấp bằng không khí (thuật ngữ kỹ thuật). Đây loại động cơ (như động cơ phản lực hoặc piston) cần oxy từ khí quyển để đốt cháy nhiên liệu, khác với động cơ tên lửa mang theo chất oxy hóa.
    • Most aircraft are powered by air-breathing engines. (Hầu hết máy bay được cung cấp năng lượng bởi các động cơ hô hấp bằng không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathe air (cụm động từ): Hít thở không khí.
    • All mammals breathe air. (Tất cả động vật đều hít thở không khí.)
  • Aerobic (tính từ): Hiếu khí (cần oxy). Thường dùng trong sinh học để mô tả các sinh vật hoặc quá trình sinh hóa.
    • Aerobic bacteria require oxygen to live. (Vi khuẩn hiếu khí cần oxy để sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary (tính từ): (Thuộc về) phổi. Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học.
  • Terrestrial (tính từ): Trên cạn. Nhấn mạnh môi trường sống hơn chế hô hấp, nhưng hầu hết động vật trên cạn đều .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "air-breathing" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "air-breathing".)

air-breathing

Large air-breathing ichthyosaurs swam near the ocean surface.

Adjective
  1. lấy được, nhận được, hút oxy từ không khí
    • He studied respiration in marine air-breathing vertebrates.
      Anh ta nghiên cứu hệ hô hấp của những động vật biển xương sống lấy oxy từ không khí.