air-bridge

/'eəbridʤ/
Học thuật
Thân thiện
air-bridge

A passenger walks across the air-bridge to board the airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu hàng không: Một tuyến đường bay trực tiếp thường xuyên được thiết lập giữa hai địa điểm cụ thể, đặc biệt để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company established an air-bridge to deliver essential supplies to the remote region. (Công ty đã thiết lập một cầu hàng không để chuyển vật thiết yếu đến vùng xa xôi.)
    • During the crisis, a humanitarian air-bridge was set up between the two countries. (Trong cuộc khủng hoảng, một cầu hàng không nhân đạo đã được thiết lập giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish/build an air-bridge": thiết lập/xây dựng một cầu hàng không.

    • The military built an air-bridge to support the troops. (Quân đội đã xây dựng một cầu hàng không để hỗ trợ binh lính.)
  • "a vital air-bridge": một cầu hàng không sống còn.

    • This route serves as a vital air-bridge for medical evacuations. (Tuyến đường này đóng vai trò như một cầu hàng không sống còn cho việc sơ tán y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Air corridor (n): Hành lang hàng không. Một khu vực không phận được xác định cho máy bay bay qua.
  • Air link (n): Đường bay/liên kết hàng không. Một dịch vụ vận chuyển hàng không thường xuyên giữa hai nơi.
Từ đồng nghĩa
  • Airlift: Cuộc vận chuyển bằng đường hàng không (quy mô lớn, thường trong tình huống khẩn cấp).
  • Flight route: Tuyến đường bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "air-bridge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "air-bridge")

air-bridge

A passenger walks across the air-bridge to board the airplane.

danh từ
  1. (hàng không) cầu hàng không (đường bay giữa hai địa điểm)