air-burst
/'eəbə:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nổ trên không: Hiện tượng một quả bom hoặc vật thể nổ tung ở một độ cao nhất định trong không trung, thay vì trên mặt đất hoặc dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The atomic bomb was detonated as an air-burst to maximize the blast effect over the city. (Quả bom nguyên tử được kích nổ như một vụ nổ trên không để tối đa hóa hiệu ứng sóng xung kích trên thành phố.)
- Scientists studied the effects of the air-burst from the meteor. (Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của vụ nổ trên không từ thiên thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Air-burst munition": Loại đạn được thiết kế để phát nổ ở một độ cao được lập trình sẵn phía trên mục tiêu.
- The military uses air-burst munitions to target enemy troops in trenches. (Quân đội sử dụng đạn nổ trên không để nhắm vào quân địch trong chiến hào.)
Biến thể và từ gần giống
- Airburst (danh từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "air-burst", cùng nghĩa.
- Aerial explosion (danh từ): Vụ nổ trên không, một cụm từ đồng nghĩa mô tả chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Aerial detonation: Sự kích nổ trên không.
- Above-ground explosion: Vụ nổ phía trên mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "air-burst")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "air-burst")
danh từ
- sự nổ ở trên không (bom...)