air-cell
/'eəsel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi phổi, phế nang: Một cấu trúc nhỏ, dạng túi trong phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa không khí và máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oxygen is absorbed into the bloodstream through the walls of the air-cell. (Oxy được hấp thụ vào máu qua thành của phế nang.)
- Damage to the air-cells can cause serious breathing problems. (Tổn thương các túi phổi có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air-cell" trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của phổi.
- The study focused on the regeneration of damaged air-cells. (Nghiên cứu tập trung vào sự tái tạo của các phế nang bị tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Alveolus (n): Phế nang (từ đồng nghĩa chuyên môn trong tiếng Latin).
- Pulmonary alveolus (n): Phế nang phổi (cụm từ đầy đủ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Alveolus: Phế nang.
- Pulmonary sac: Túi phổi.
danh từ
- (giải phẫu) túi phổi, phế nang