air-cell

/'eəsel/
Học thuật
Thân thiện
air-cell

A single air-cell in the lung is shown in a detailed cross-section.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi phổi, phế nang: Một cấu trúc nhỏ, dạng túi trong phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí oxy carbon dioxide giữa không khí máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oxygen is absorbed into the bloodstream through the walls of the air-cell. (Oxy được hấp thụ vào máu qua thành của phế nang.)
    • Damage to the air-cells can cause serious breathing problems. (Tổn thương các túi phổi có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-cell" trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ đơn vị cấu trúc chức năng cơ bản của phổi.
    • The study focused on the regeneration of damaged air-cells. (Nghiên cứu tập trung vào sự tái tạo của các phế nang bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Alveolus (n): Phế nang (từ đồng nghĩa chuyên môn trong tiếng Latin).
  • Pulmonary alveolus (n): Phế nang phổi (cụm từ đầy đủ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Alveolus: Phế nang.
  • Pulmonary sac: Túi phổi.
air-cell

A single air-cell in the lung is shown in a detailed cross-section.

danh từ
  1. (giải phẫu) túi phổi, phế nang