air-cock
/'eəkɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòi xả hơi, van xả khí: Một loại van nhỏ, thường có dạng vòi, được lắp đặt trên các bình chứa, đường ống hoặc hệ thống cơ khí để cho phép không khí hoặc khí ga thoát ra ngoài một cách có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before filling the radiator with coolant, open the air-cock to release any trapped air. (Trước khi đổ nước làm mát vào két nước, hãy mở vòi xả hơi để xả hết không khí bên trong.)
- The mechanic checked the air-cock on the pressure vessel for leaks. (Người thợ máy đã kiểm tra vòi xả hơi trên bình áp lực xem có rò rỉ không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bleed air using an air-cock": xả không khí bằng vòi xả hơi.
- The system requires you to bleed air using the air-cock at the highest point. (Hệ thống yêu cầu bạn phải xả không khí bằng vòi xả hơi ở điểm cao nhất.)
Biến thể và từ gần giàng
- Bleed valve (n): van xả (khí/lỏng). (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật có chức năng tương tự, thường dùng trong các hệ thống thủy lực hoặc khí nén.)
- Vent valve (n): van thông hơi. (Một loại van cho phép khí thoát ra để cân bằng áp suất.)
Từ đồng nghĩa
- Air release valve: van xả khí.
- Bleeder: vòi/van xả.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, hệ thống sưởi ấm, đường ống và hệ thống thủy lực.
danh từ
- vòi xả hơi