air-conditioned
/'eəkən,diʃnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang bị hệ thống điều hòa không khí: Mô tả một không gian (như phòng, tòa nhà, phương tiện) có lắp đặt thiết bị để làm mát, khử ẩm và lọc không khí, tạo ra môi trường trong lành và nhiệt độ dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All the offices in this building are air-conditioned. (Tất cả các văn phòng trong tòa nhà này đều được điều hòa.)
- We booked an air-conditioned room for our summer vacation. (Chúng tôi đã đặt một phòng có điều hòa cho kỳ nghỉ hè.)
- It's more comfortable to travel in an air-conditioned bus. (Đi du lịch bằng xe buýt có điều hòa thì thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air-conditioned" thường được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, nhấn mạnh đặc điểm có hệ thống làm mát.
- The museum provides an air-conditioned environment to preserve the artifacts. (Bảo tàng cung cấp một môi trường có điều hòa để bảo quản các hiện vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Air-conditioning (danh từ): hệ thống điều hòa không khí.
- The air-conditioning in the cinema is very powerful. (Hệ thống điều hòa trong rạp chiếu phim rất mạnh.)
- Air-conditioner (danh từ): máy điều hòa không khí.
- We need to repair the air-conditioner. (Chúng tôi cần sửa cái máy điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Climate-controlled: được kiểm soát khí hậu (thường ngụ ý cả nhiệt độ và độ ẩm).
- The archive is kept in a climate-controlled vault. (Kho lưu trữ được giữ trong một hầm chứa được kiểm soát khí hậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "air-conditioned".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "air-conditioned".)
tính từ
- đã được điều hoà không khí, đã được điều hoà độ nhiệt