cool

/ku:l/
Học thuật
Thân thiện
cool

A cool breeze blows through the open window on a summer day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mát mẻ, hơi lạnh: Dùng để chỉ nhiệt độ dễ chịu, không nóng cũng không quá lạnh.
    • Điềm tĩnh, bình tĩnh: Dùng để chỉ trạng thái giữ được sự tự chủ, không hoảng loạn hoặc quá xúc động.
    • Lãnh đạm, thờ ơ: Dùng để chỉ thái độ không nhiệt tình, không thân thiện hoặc thiếu sự quan tâm.
    • Trơ tráo, mặt dạn mày dày: (Thông tục) Dùng để chỉ thái độ không biết xấu hổ, thiếu tế nhị.
    • Hợp thời trang, ấn tượng: (Thông tục) Dùng để chỉ phong cách, vẻ ngoài hoặc điều đó được xã hội đương thời đánh giá cao hấp dẫn.
    • Tròn, gọn: (Thông tục) Dùng để chỉ một số tiền lớn chẵn.
  2. Danh từ:

    • Khí mát, sự mát mẻ: Chỉ không khí mát mẻ hoặc cảm giác mát mẻ.
    • Sự bình tĩnh: (Thông tục) Trạng thái điềm tĩnh, tự chủ.
  3. Động từ:

    • Làm mát, trở nên mát: Hành động làm giảm nhiệt độ hoặc trở nên mát hơn.
    • Làm dịu đi, nguội đi: Hành động làm giảm cường độ của cảm xúc (như sự nhiệt tình, giận dữ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Let's sit in the cool shade of the tree. (Hãy ngồi dưới bóng mát mát mẻ của cây.)
    • She stayed cool during the emergency. ( ấy vẫn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.)
    • He gave me a cool nod. (Anh ấy gật đầu lãnh đạm với tôi.)
    • That's a really cool jacket! (Chiếc áo khoác đó thật sự rất ngầu!)
    • He made a cool million from the deal. (Hắn kiếm được tròn một triệu từ vụ làm ăn đó.)
  • Danh từ:

    • I enjoy the cool of the early morning. (Tôi thích khí mát của buổi sáng sớm.)
    • Even under pressure, he never loses his cool. (Ngay cả khi bị áp lực, anh ấy không bao giờ mất sự bình tĩnh.)
  • Động từ:

    • The fan helped cool the room. (Cái quạt giúp làm mát căn phòng.)
    • Her interest in the project began to cool. (Sự quan tâm của ấy vào dự án bắt đầu nguội đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as cool as a cucumber": Rất bình tĩnh tự chủ.
    • During the interview, she was as cool as a cucumber. (Trong buổi phỏng vấn, ấy bình tĩnh như không.)
  • "play it cool": Tỏ ra điềm tĩnh không quan tâm, đặc biệt khi bạn thực sự lo lắng hoặc hứng thú.
    • He tried to play it cool when he saw his crush. (Anh ấy cố tỏ ra thờ ơ khi nhìn thấy người mình thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Coolly (trạng từ): một cách lãnh đạm, điềm tĩnh.
    • He answered the question coolly. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lãnh đạm.)
  • Coolness (danh từ): sự mát mẻ; sự điềm tĩnh; sự lãnh đạm.
    • I appreciated the coolness of his attitude under stress. (Tôi đánh giá cao sự điềm tĩnh trong thái độ của anh ấy khi bị áp lực.)
  • Cooler (danh từ): tủ lạnh, thùng làm mát; (thông tục) nhà tù.
  • Coolant (danh từ): chất làm mát (dùng trong động cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (mát): Chilly, fresh, refreshing.
  • Tính từ (bình tĩnh): Calm, composed, collected, unflappable.
  • Tính từ (lãnh đạm): Aloof, distant, unfriendly, indifferent.
  • Tính từ (hợp thời trang): Stylish, fashionable, hip, awesome.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cool down:
    • Trở nên mát hơn.
      • Wait for the engine to cool down. (Hãy đợi động cơ nguội bớt.)
    • Bình tĩnh lại sau khi tức giận hoặc phấn khích.
      • He needs some time to cool down after the argument. (Anh ấy cần chút thời gian để bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi.)
  • Cool off:
    • Trở nên mát hơn (về thời tiết).
      • The weather should cool off in the evening. (Thời tiết sẽ mát hơn vào buổi tối.)
    • Giảm bớt sự nhiệt tình, quan tâm.
      • Her passion for the hobby eventually cooled off. (Niềm đam mê của ấy với sở thích đó cuối cùng cũng nguội đi.)
  • Cool one's heels: Phải chờ đợi một cách bực bội hoặc vô ích.
    • I had to cool my heels in the waiting room for an hour. (Tôi phải ngồi chờ trong phòng chờ cả tiếng đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your cool: Giữ bình tĩnh.
    • It's important to keep your cool in a crisis. (Việc giữ bình tĩnh trong khủng hoảng rất quan trọng.)
  • Lose one's cool: Mất bình tĩnh.
    • He rarely loses his cool. (Anh ấy hiếm khi mất bình tĩnh.)
  • A cool customer: Một người rất điềm tĩnh tự tin, đôi khi đến mức trơ tráo.
    • The thief was a cool customer, walking out calmly. (Tên trộm một tay lợm, bước đi một cách bình thản.)
cool

A cool breeze blows through the open window on a summer day.

tính từ
  1. mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
    • it's getting cool
      trời trở mát
    • to leave one's soup to get cool
      để xúp nguội bớt
  2. trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh
    • to keep cool; to keep a cool head
      giữ bình tĩnh, điềm tĩnh
  3. lãn đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn , không đằm thắm
    • to be cool toward someone
      lãnh đạm với ai
    • to give someone a cool reception
      tiếp đãi ai nhạt nhẽo
  4. trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng
    • I call that cool!
      tớ cho thế mặt dạn mày dày
    • a cool hand (card, customer, fish)
      thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ
  5. (thông tục) tròn, gọn (một số tiền)
    • it cost me a cool thousand
      tớ phải giả đứt đi tròn một nghìn đồng

Idioms

  • as cool as a cucumber
    bình tĩnh, không hề nao núng
danh từ
  1. khí mát
    • the cool of the evening
      khí mát buổi chiều
  2. chỗ mát mẻ
động từ
  1. làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi
  2. làm mát, làm giảm (nhiệt tình...); nguôi đi
    • to cool one's anger
      nguôi giận
    • to cool one's enthusian
      giảm nhiệt tình

Idioms

  • to cool down
    nguôi đi, bình tĩnh lại
  • to cool off
    nguội lạnh đi, giảm đi (nhiệt tình)
  • to cool one's heels
    (xem) heel