air-cooling

/'eə,ku:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
air-cooling

The technician inspects the air-cooling system on the rooftop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm nguội bằng không khí: Quá trình hoặc phương pháp hạ nhiệt độ của một vật thể, thiết bị hoặc không gian bằng cách sử dụng luồng không khí lưu thông để tản nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engine uses air-cooling instead of a liquid radiator. (Động cơ sử dụng phương pháp làm nguội bằng không khí thay vì bộ tản nhiệt chất lỏng.)
    • Air-cooling is a simple and reliable method for many electronic devices. (Làm nguội bằng không khí một phương pháp đơn giản đáng tin cậy cho nhiều thiết bị điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-cooling system": hệ thống làm nguội bằng không khí.
    • The old computer relied on a basic air-cooling system with fans. (Máy tính dựa vào một hệ thống làm nguội bằng không khí cơ bản với các quạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Air-cooled (adj): được làm nguội bằng không khí.
    • An air-cooled engine is common in some motorcycles. (Động cơ được làm nguội bằng không khí phổ biếnmột số loại xe máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Forced-air cooling: làm nguội bằng không khí cưỡng bức (sử dụng quạt).
  • Convection cooling: làm nguội đối lưu.
Từ trái nghĩa
  • Water-cooling: làm nguội bằng nước.
  • Liquid cooling: làm nguội bằng chất lỏng.
air-cooling

The technician inspects the air-cooling system on the rooftop.

danh từ
  1. sự làm nguội bằng không khí