air-cushion

/'eə,kuʃin/
Học thuật
Thân thiện
air-cushion

A worker inflates an air-cushion to protect a fragile item.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gối hơi: Một vật dụng được bơm căng bằng không khí, dùng để , đỡ hoặc làm đệm cho các bộ phận cơ thể, thường nhằm mục đích thoải mái hoặc hỗ trợ y tế.
    • Nệm hơi (kỹ thuật): Trong kỹ thuật, đây một lớp đệm không khí được tạo ra để giảm ma sát, nâng đỡ hoặc cách ly một vật thể khỏi bề mặt, như trong tàu đệm khí hoặc một số loại bàn làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the surgery, the nurse provided an air-cushion to make sitting more comfortable. (Sau ca phẫu thuật, y tá đã cung cấp một chiếc gối hơi để việc ngồi thoải mái hơn.)
    • The hovercraft moves on an air-cushion, gliding over both land and water. (Tàu đệm khí di chuyển trên một đệm hơi, lướt đi trên cả mặt đất mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-cushion vehicle": phương tiện đệm khí (một loại xe sử dụng nguyên đệm khí để di chuyển).

    • An air-cushion vehicle can travel over rough terrain with ease. (Một phương tiện đệm khí có thể di chuyển qua địa hình gồ ghề một cách dễ dàng.)
  • "air-cushion technology": công nghệ đệm khí.

    • This conveyor belt uses air-cushion technology to reduce friction. (Băng tải này sử dụng công nghệ đệm khí để giảm ma sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Air cushioning (danh từ): Hiệu ứng hoặc nguyên tạo đệm bằng không khí.

    • The air cushioning in these shoes provides excellent shock absorption. (Hiệu ứng đệm khí trong những đôi giày này mang lại khả năng giảm chấn tuyệt vời.)
  • Cushion (danh từ/động từ): Cái đệm nói chung / làm đệm.

  • Inflatable cushion (danh từ): Gối/đệm có thể bơm hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Inflatable pillow: Gối hơi.
  • Air pad: Đệm hơi.
  • Hover cushion: Đệm lửng (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "air-cushion" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "air-cushion".)

air-cushion

A worker inflates an air-cushion to protect a fragile item.

danh từ
  1. gối hơi
  2. (kỹ thuật) nệm hơi