air-dried

Học thuật
Thân thiện
air-dried

The laundry is air-dried on a clothesline in the sunny backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm khô bằng không khí (tự nhiên): Mô tả trạng thái của một vật (thường thực phẩm, gỗ, quần áo) đã khô nhờ được phơi hoặc để trong không khínhiệt độ môi trường bình thường, không sử dụng nhiệt nhân tạo như sấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laundry is air-dried on the clothesline. (Quần áo được phơi khô trên dây phơi.)
    • We prefer air-dried herbs for their stronger flavor. (Chúng tôi thích các loại thảo mộc được phơi khô tự nhiên hương vị đậm đà hơn.)
    • This timber has been air-dried for over a year. (Loại gỗ này đã được sấy khô tự nhiên trong hơn một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "air-dried" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn để phân biệt với các phương pháp sấy khô khác.
    • Trong chế biến thực phẩm (như thịt, , trái cây), chỉ phương pháp bảo quản truyền thống.
    • Trong ngành gỗ, mô tả quá trình giảm độ ẩm trong gỗ một cách tự nhiên trước khi đưa vào sử dụng, khác với sấy bằng (kiln-dried).
Biến thể từ gần giống
  • Air-dry (Động từ): Làm khô bằng không khí.
    • You should air-dry the sweater to prevent it from shrinking. (Bạn nên phơi khô tự nhiên chiếc áo len để tránh bị co lại.)
  • Sun-dried (Tính từ): Được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời. (Nhấn mạnh đến yếu tố ánh nắng, trong khi "air-dried" có thể chỉ cần không khí thoáng mát.)
  • Kiln-dried (Tính từ): Được sấy khô bằng . (Phương pháp sử dụng nhiệt nhân tạo, đối lập với "air-dried").
Từ đồng nghĩa
  • Dried naturally: Khô tự nhiên.
  • Line-dried: Phơi khô trên dây (thường dùng cho quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "air-dried" đây tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "air-dry").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "air-dried").

air-dried

The laundry is air-dried on a clothesline in the sunny backyard.

Adjective
  1. được làm khô bằng cách cho tiếp xúc với không khí không được sưởi nóng

Từ tương tự