air-dry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô tự nhiên, khô trong không khí: Chỉ trạng thái của một vật (thường là vải, quần áo, gỗ, đất sét) đã được làm khô bằng cách phơi hoặc để trong không khí tự nhiên, không dùng nhiệt hay máy móc. Nó có thể vẫn chứa một lượng hơi ẩm rất nhỏ cân bằng với độ ẩm không khí xung quanh, nhưng đã khô đến mức có thể sử dụng được.
- Không bốc hết hơi ẩm khi phơi ngoài không khí: Một cách diễn đạt khác nhấn mạnh quá trình và kết quả: vật thể được làm khô bằng không khí và đạt đến trạng thái khô ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After washing, I hung the jeans on the line until they were air-dry. (Sau khi giặt, tôi treo chiếc quần jeans lên dây phơi cho đến khi chúng khô tự nhiên.)
- The clay pot needs to be air-dry before we can fire it in the kiln. (Cái bình bằng đất sét cần phải khô trong không khí trước khi chúng ta có thể nung nó trong lò.)
- For the best texture, use air-dry herbs instead of oven-dried ones. (Để có kết cấu tốt nhất, hãy dùng các loại thảo mộc phơi khô tự nhiên thay vì những loại sấy bằng lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air-dry weight": trọng lượng khô tự nhiên (trọng lượng của vật liệu sau khi được làm khô bằng không khí, thường dùng trong ngành gỗ hoặc nông nghiệp).
- The air-dry weight of the timber is used to calculate shipping costs. (Trọng lượng khô tự nhiên của gỗ được dùng để tính toán chi phí vận chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Air-dry (động từ): Làm khô bằng không khí, phơi khô.
- You should air-dry your hair instead of using a blow-dryer to avoid damage. (Bạn nên để tóc khô tự nhiên thay vì dùng máy sấy để tránh hư tổn.)
Từ đồng nghĩa
- Line-dried: Phơi khô bằng dây (đặc biệt cho quần áo).
- Sun-dried: Phơi khô bằng nắng (nhấn mạnh nguồn nhiệt từ mặt trời, trong khi "air-dry" có thể chỉ cần gió và bóng râm).
Từ trái nghĩa
- Oven-dried: Sấy khô bằng lò.
- Machine-dried: Sấy khô bằng máy (như máy sấy quần áo).
- Wet: Ướt.
- Damp: Ẩm ướt.
Adjective
- không bốc hết hơi ẩm khi phơi ngoài không khí